translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trong suốt" (1件)
trong suốt
日本語 透明な
Lọ thủy tinh này rất trong suốt.
このガラス瓶はとても透明だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trong suốt" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trong suốt" (5件)
Lọ thủy tinh này rất trong suốt.
このガラス瓶はとても透明だ。
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
副操縦士は飛行中ずっと機長をサポートしました。
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
Hai đội liên tục rượt đuổi tỷ số trong suốt trận đấu.
両チームは試合中ずっとスコアを追いかけ合った。
Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
拮抗した展開が後半ずっと続いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)